menu_book
見出し語検索結果 "bối rối" (1件)
bối rối
日本語
形困惑した
Anh ấy trông rất bối rối.
彼はとても困惑していた。
swap_horiz
類語検索結果 "bối rối" (1件)
lúng túng, bối rối, hoang
日本語
形困惑する、まごつく
Anh ấy đã bối rối trước tin tức đột ngột đó.
彼は突然の知らせに困惑していた。
format_quote
フレーズ検索結果 "bối rối" (2件)
Anh ấy trông rất bối rối.
彼はとても困惑していた。
Anh ấy đã bối rối trước tin tức đột ngột đó.
彼は突然の知らせに困惑していた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)